Xem ngày tốt xấu tháng 3 năm 2018: danh sách các ngày hoàng đạo tháng 3/2018 (ngày lành-ngày tốt-ngày đẹp trong tháng này). Lịch ngày hoàng đạo tháng 3-2018, Lichvansu còn có thông tin danh sách các ngày hắc đạo-ngày xấu trong tháng 3/2018. Danh sách các ngày tốt-ngày đẹp-ngày hoàng đạo trong tháng 3 năm 2018 để làm những việc đại sự-quan trọng như: khai trương, xây nhà, cưới hỏi và xuất hành.
Coi lịch ngày tốt tháng 3 năm 2018: danh sách giờ hoàng đạo-giờ tốt-giờ đẹp các ngày trong tháng 3/2018 để lên kế hoạch xuất hành, khai trương và động thổ. Thông tin Thập Nhị Trực các ngày trong tháng và xem lịch ngày tốt xuất hành của tháng 3 năm 2018 CHÍNH XÁC.
Lịch ngày tốt xấu tháng 3 năm 2018
Dương | Âm | Ngày hoàng đạo Giờ hoàng đạo |
---|---|---|
1/3/2018 Thứ năm |
14/1/2018 Ngày Nhâm Thìn Tháng Giáp Dần Năm Mậu Tuất Tết Nguyên Tiêu |
Kim quỹ Hoàng Đạo Trực Mãn Giờ hoàng đạo: Ngày xuất hành theo Lịch Khổng Minh: Kim Thổ |
2/3/2018 Thứ sáu |
15/1/2018 Ngày Quý Tỵ Tháng Giáp Dần Năm Mậu Tuất Tết Nguyên Tiêu |
Kim đường Hoàng Đạo Trực Bình Giờ hoàng đạo: Ngày xuất hành theo Lịch Khổng Minh: Kim Dương |
3/3/2018 Thứ bảy |
16/1/2018 Ngày Giáp Ngọ Tháng Giáp Dần Năm Mậu Tuất |
Bạch hổ Hắc Đạo Trực Định Giờ hoàng đạo: Ngày xuất hành theo Lịch Khổng Minh: Thuần Dương |
4/3/2018 Chủ nhật |
17/1/2018 Ngày Ất Mùi Tháng Giáp Dần Năm Mậu Tuất |
Ngọc đường Hoàng Đạo Trực Chấp Giờ hoàng đạo: Ngày xuất hành theo Lịch Khổng Minh: Đạo Tặc |
5/3/2018 Thứ hai |
18/1/2018 Ngày Bính Thân Tháng Giáp Dần Năm Mậu Tuất |
Thiên lao Hắc Đạo Trực Phá Giờ hoàng đạo: Ngày xuất hành theo Lịch Khổng Minh: Hảo Dương |
6/3/2018 Thứ ba |
19/1/2018 Ngày Đinh Dậu Tháng Giáp Dần Năm Mậu Tuất |
Nguyên vũ Hắc Đạo Trực Nguy Giờ hoàng đạo: Ngày xuất hành theo Lịch Khổng Minh: Đường Phong |
7/3/2018 Thứ tư |
20/1/2018 Ngày Mậu Tuất Tháng Giáp Dần Năm Mậu Tuất |
Tư mệnh Hoàng Đạo Trực Thành Giờ hoàng đạo: Ngày xuất hành theo Lịch Khổng Minh: Kim Thổ |
8/3/2018 Thứ năm Ngày Quốc Tế Phụ Nữ |
21/1/2018 Ngày Kỷ Hợi Tháng Giáp Dần Năm Mậu Tuất |
Câu trần Hắc Đạo Trực Thâu Giờ hoàng đạo: Ngày xuất hành theo Lịch Khổng Minh: Kim Dương |
9/3/2018 Thứ sáu |
22/1/2018 Ngày Canh Tý Tháng Giáp Dần Năm Mậu Tuất |
Thanh long Hoàng Đạo Trực Khai Giờ hoàng đạo: Ngày xuất hành theo Lịch Khổng Minh: Thuần Dương |
10/3/2018 Thứ bảy |
23/1/2018 Ngày Tân Sửu Tháng Giáp Dần Năm Mậu Tuất |
Minh đường Hoàng Đạo Trực Bế Giờ hoàng đạo: Ngày xuất hành theo Lịch Khổng Minh: Đạo Tặc |
11/3/2018 Chủ nhật |
24/1/2018 Ngày Nhâm Dần Tháng Giáp Dần Năm Mậu Tuất |
Thiên hình Hắc Đạo Trực Kiến Giờ hoàng đạo: Ngày xuất hành theo Lịch Khổng Minh: Hảo Dương |
12/3/2018 Thứ hai |
25/1/2018 Ngày Quý Mão Tháng Giáp Dần Năm Mậu Tuất |
Chu tước Hắc Đạo Trực Trừ Giờ hoàng đạo: Ngày xuất hành theo Lịch Khổng Minh: Đường Phong |
13/3/2018 Thứ ba |
26/1/2018 Ngày Giáp Thìn Tháng Giáp Dần Năm Mậu Tuất |
Kim quỹ Hoàng Đạo Trực Mãn Giờ hoàng đạo: Ngày xuất hành theo Lịch Khổng Minh: Kim Thổ |
14/3/2018 Thứ tư Ngày Valentine Trắng |
27/1/2018 Ngày Ất Tỵ Tháng Giáp Dần Năm Mậu Tuất |
Kim đường Hoàng Đạo Trực Bình Giờ hoàng đạo: Ngày xuất hành theo Lịch Khổng Minh: Kim Dương |
15/3/2018 Thứ năm |
28/1/2018 Ngày Bính Ngọ Tháng Giáp Dần Năm Mậu Tuất |
Bạch hổ Hắc Đạo Trực Định Giờ hoàng đạo: Ngày xuất hành theo Lịch Khổng Minh: Thuần Dương |
16/3/2018 Thứ sáu |
29/1/2018 Ngày Đinh Mùi Tháng Giáp Dần Năm Mậu Tuất |
Ngọc đường Hoàng Đạo Trực Chấp Giờ hoàng đạo: Ngày xuất hành theo Lịch Khổng Minh: Đạo Tặc |
17/3/2018 Thứ bảy |
1/2/2018 Ngày Mậu Thân Tháng Ất Mão Năm Mậu Tuất |
Bạch hổ Hắc Đạo Trực Chấp Giờ hoàng đạo: Ngày xuất hành theo Lịch Khổng Minh: Thiên Đạo |
18/3/2018 Chủ nhật |
2/2/2018 Ngày Kỷ Dậu Tháng Ất Mão Năm Mậu Tuất |
Ngọc đường Hoàng Đạo Trực Phá Giờ hoàng đạo: Ngày xuất hành theo Lịch Khổng Minh: Thiên Môn |
19/3/2018 Thứ hai |
3/2/2018 Ngày Canh Tuất Tháng Ất Mão Năm Mậu Tuất |
Thiên lao Hắc Đạo Trực Nguy Giờ hoàng đạo: Ngày xuất hành theo Lịch Khổng Minh: Thiên Đường |
20/3/2018 Thứ ba Ngày Quốc Tế Hạnh phúc |
4/2/2018 Ngày Tân Hợi Tháng Ất Mão Năm Mậu Tuất |
Nguyên vũ Hắc Đạo Trực Thành Giờ hoàng đạo: Ngày xuất hành theo Lịch Khổng Minh: Thiên Tài |
21/3/2018 Thứ tư |
5/2/2018 Ngày Nhâm Tý Tháng Ất Mão Năm Mậu Tuất |
Tư mệnh Hoàng Đạo Trực Thâu Giờ hoàng đạo: Ngày xuất hành theo Lịch Khổng Minh: Thiên Tặc |
22/3/2018 Thứ năm Ngày Nước Thế giới |
6/2/2018 Ngày Quý Sửu Tháng Ất Mão Năm Mậu Tuất |
Câu trần Hắc Đạo Trực Khai Giờ hoàng đạo: Ngày xuất hành theo Lịch Khổng Minh: Thiên Dương |
23/3/2018 Thứ sáu Ngày Khí tượng Thế giới |
7/2/2018 Ngày Giáp Dần Tháng Ất Mão Năm Mậu Tuất |
Thanh long Hoàng Đạo Trực Bế Giờ hoàng đạo: Ngày xuất hành theo Lịch Khổng Minh: Thiên Hầu |
24/3/2018 Thứ bảy |
8/2/2018 Ngày Ất Mão Tháng Ất Mão Năm Mậu Tuất |
Minh đường Hoàng Đạo Trực Kiến Giờ hoàng đạo: Ngày xuất hành theo Lịch Khổng Minh: Thiên Thương |
25/3/2018 Chủ nhật |
9/2/2018 Ngày Bính Thìn Tháng Ất Mão Năm Mậu Tuất |
Thiên hình Hắc Đạo Trực Trừ Giờ hoàng đạo: Ngày xuất hành theo Lịch Khổng Minh: Thiên Đạo |
26/3/2018 Thứ hai |
10/2/2018 Ngày Đinh Tỵ Tháng Ất Mão Năm Mậu Tuất |
Chu tước Hắc Đạo Trực Mãn Giờ hoàng đạo: Ngày xuất hành theo Lịch Khổng Minh: Thiên Môn |
27/3/2018 Thứ ba |
11/2/2018 Ngày Mậu Ngọ Tháng Ất Mão Năm Mậu Tuất |
Kim quỹ Hoàng Đạo Trực Bình Giờ hoàng đạo: Ngày xuất hành theo Lịch Khổng Minh: Thiên Đường |
28/3/2018 Thứ tư |
12/2/2018 Ngày Kỷ Mùi Tháng Ất Mão Năm Mậu Tuất |
Kim đường Hoàng Đạo Trực Định Giờ hoàng đạo: Ngày xuất hành theo Lịch Khổng Minh: Thiên Tài |
29/3/2018 Thứ năm |
13/2/2018 Ngày Canh Thân Tháng Ất Mão Năm Mậu Tuất |
Bạch hổ Hắc Đạo Trực Chấp Giờ hoàng đạo: Ngày xuất hành theo Lịch Khổng Minh: Thiên Tặc |
30/3/2018 Thứ sáu |
14/2/2018 Ngày Tân Dậu Tháng Ất Mão Năm Mậu Tuất |
Ngọc đường Hoàng Đạo Trực Phá Giờ hoàng đạo: Ngày xuất hành theo Lịch Khổng Minh: Thiên Dương |
31/3/2018 Thứ bảy |
15/2/2018 Ngày Nhâm Tuất Tháng Ất Mão Năm Mậu Tuất |
Thiên lao Hắc Đạo Trực Nguy Giờ hoàng đạo: Ngày xuất hành theo Lịch Khổng Minh: Thiên Hầu |
Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
14/1 |
15 |
16 |
17 |
|||
18 |
19 |
20 |
21 |
22 |
23 |
24 |
25 |
26 |
27 |
28 |
29 |
1/2 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
7 |
8 |
9 |
10 |
11 |
12 |
13 |
14 |
15 |
Ngày hoàng đạo-ngày tốt-ngày đẹp:
Ngày hắc đạo-ngày xấu: